Từ vựng

贈り物 (おくりもの, okurimono) nghĩa là gì?

贈り物 (おくりもの, okurimono) trong tiếng Nhật nghĩa là quà tặng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおくりもの
Romajiokurimono
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
おくりもの
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngokurimono

quà tặng

  1. 1danh từ present; gift

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua quà tặng cho mẹ.

  • Đây là quà của bạn tôi tặng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.