Từ vựng

購買力 (こうばいりょく, koubairyoku) nghĩa là gì?

購買力 (こうばいりょく, koubairyoku) trong tiếng Nhật nghĩa là (kinh tế học) sức mua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうばいりょく
Romajikoubairyoku
Từ loạidanh từ
こうばいりょく
koubairyoku

(kinh tế học) sức mua

  1. 1danh từ (kinh tế học) sức muabuying power; purchasing power

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.