Từ vựng
賦課 (ふか, fuka) nghĩa là gì?
賦課 (ふか, fuka) trong tiếng Nhật nghĩa là sự đánh thuế, sự áp khoản thu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふか |
|---|
| Romaji | fuka |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
賦課ふか
fuka
sự đánh thuế, sự áp khoản thu
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đánh thuế, sự áp khoản thulevy; imposition