Từ vựng
賞状 (しょうじょう, shoujou) nghĩa là gì?
賞状 (しょうじょう, shoujou) trong tiếng Nhật nghĩa là bằng khen, giấy khen thưởng thành tích.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しょうじょう |
|---|
| Romaji | shoujou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
賞状しょうじょう
shoujou
bằng khen, giấy khen thưởng thành tích
- 1danh từ bằng khen, giấy khen thưởng thành tíchcertificate of merit; testimonial