Từ vựng

賞状 (しょうじょう, shoujou) nghĩa là gì?

賞状 (しょうじょう, shoujou) trong tiếng Nhật nghĩa là bằng khen, giấy khen thưởng thành tích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうじょう
Romajishoujou
Từ loạidanh từ
しょうじょう
shoujou

bằng khen, giấy khen thưởng thành tích

  1. 1danh từ bằng khen, giấy khen thưởng thành tíchcertificate of merit; testimonial

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.