Từ vựng

賓客 (ひんきゃく, hinkyaku) nghĩa là gì?

賓客 (ひんきゃく, hinkyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là khách quý, thượng khách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひんきゃく
Romajihinkyaku
Từ loạidanh từ
ひんきゃく
hinkyaku

khách quý, thượng khách

  1. 1danh từ khách quý, thượng kháchguest of honour; guest of honor; privileged guest

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.