Từ vựng

資材 (しざい, shizai) nghĩa là gì?

資材 (しざい, shizai) trong tiếng Nhật nghĩa là vật tư, nguyên vật liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしざい
Romajishizai
Từ loạidanh từ
しざい
shizai

vật tư, nguyên vật liệu

  1. 1danh từ vật tư, nguyên vật liệu(raw) material

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.