Từ vựng

買う (かう, kau) nghĩa là gì?

買う (かう, kau) trong tiếng Nhật nghĩa là mua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかう
Romajikau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
かう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkau

mua

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ mua, mua sắmto buy; to purchase
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ đánh giá cao, coi trọng, ghi nhận (năng lực của ai)to value (highly); to think highly of; to have a high opinion of
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ chuốc lấy (cơn giận, sự ghét bỏ), gây ra (sự khinh thường); tranh thủ được (thiện cảm)to incur (someone's anger, displeasure, etc.); to elicit (e.g. sneers); to invite (e.g. scorn)
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ nhận lấy, đứng ra nhận (việc, vai trò)to accept; to take on; to take up
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ bỏ tiền mua vui, đi khách (với gái mại dâm, geisha)to pay for (a prostitute, geisha, etc.)

Câu ví dụ

  • Tôi mua bánh mì ở cửa hàng.

  • Hôm qua tôi đã mua giày mới.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.