Từ vựng

貯水 (ちょすい, chosui) nghĩa là gì?

貯水 (ちょすい, chosui) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tích nước, sự trữ nước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょすい
Romajichosui
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちょすい
chosui

sự tích nước, sự trữ nước

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tích nước, sự trữ nướcstorage of water

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.