Từ vựng

貫通 (かんつう, kantsuu) nghĩa là gì?

貫通 (かんつう, kantsuu) trong tiếng Nhật nghĩa là xuyên thủng, xuyên qua, thông suốt; (cổ) thông hiểu tường tận, tinh thông.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんつう
Romajikantsuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かんつう
kantsuu

xuyên thủng, xuyên qua, thông suốt; (cổ) thông hiểu tường tận, tinh thông

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ xuyên thủng, xuyên qua, thông suốtpassing through (of a tunnel, bullet, etc.); going (right) through; penetrating
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (cổ) thông hiểu tường tận, tinh thôngbeing well versed (in)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.