Từ vựng

貫徹 (かんてつ, kantetsu) nghĩa là gì?

貫徹 (かんてつ, kantetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự quán triệt thực hiện đến cùng mục tiêu; sự xuyên thấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんてつ
Romajikantetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
かんてつ
kantetsu

sự quán triệt thực hiện đến cùng mục tiêu; sự xuyên thấu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự quán triệt thực hiện đến cùng mục tiêuaccomplishment; realization; attainment
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xuyên thấupenetration; pervasion

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.