Từ vựng

貨幣 (かへい, kahei) nghĩa là gì?

貨幣 (かへい, kahei) trong tiếng Nhật nghĩa là tiền tệ, đồng tiền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかへい
Romajikahei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かへい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkahei

tiền tệ, đồng tiền

  1. 1danh từ money; currency; coin

Câu ví dụ

  • Tiền tệ thời xưa được trưng bày trong bảo tàng.

  • Giá trị tiền tệ thay đổi theo tình hình kinh tế.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.