Từ vựng

財閥 (ざいばつ, zaibatsu) nghĩa là gì?

財閥 (ざいばつ, zaibatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là (lịch sử) tài phiệt zaibatsu, tập đoàn tài chính công nghiệp; (thông tục) nhà giàu, đại gia lắm tiền nhiều của.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざいばつ
Romajizaibatsu
Từ loạidanh từ
ざいばつ
zaibatsu

(lịch sử) tài phiệt zaibatsu, tập đoàn tài chính công nghiệp; (thông tục) nhà giàu, đại gia lắm tiền nhiều của

  1. 1danh từ (lịch sử) tài phiệt zaibatsu, tập đoàn tài chính công nghiệpzaibatsu; financial conglomerate; industrial group
  2. 2danh từ (thông tục) nhà giàu, đại gia lắm tiền nhiều củarich person

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.