Từ vựng
財団 (ざいだん, zaidan) nghĩa là gì?
財団 (ざいだん, zaidan) trong tiếng Nhật nghĩa là quỹ, tổ chức quỹ, tập đoàn tài chính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ざいだん |
|---|
| Romaji | zaidan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
財団ざいだん
zaidan
quỹ, tổ chức quỹ, tập đoàn tài chính
- 1danh từ quỹ, tổ chức quỹ, tập đoàn tài chínhfoundation (institution); syndicate; group