Từ vựng

財務 (ざいむ, zaimu) nghĩa là gì?

財務 (ざいむ, zaimu) trong tiếng Nhật nghĩa là công tác quản lý tài chính và ngân sách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcざいむ
Romajizaimu
Từ loạidanh từ, tính từ の
ざいむ
zaimu

công tác quản lý tài chính và ngân sách

  1. 1danh từ · tính từ の công tác quản lý tài chính và ngân sáchfinancial affairs

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.