Từ vựng
豚骨 (とんこつ, tonkotsu) nghĩa là gì?
豚骨 (とんこつ, tonkotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là xương heo.
| Cách đọc | とんこつ |
|---|---|
| Romaji | tonkotsu |
豚骨とんこつ
tonkotsu
xương heo
Từ vựng
豚骨 (とんこつ, tonkotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là xương heo.
| Cách đọc | とんこつ |
|---|---|
| Romaji | tonkotsu |
xương heo