Từ vựng

豚 (ぶた, buta) nghĩa là gì?

豚 (ぶた, buta) trong tiếng Nhật nghĩa là con lợn, con heo; thịt lợn, thịt heo; (miệt thị) đồ béo phị, heo mập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶた
Romajibuta
Từ loạidanh từ
ぶた
buta

con lợn, con heo; thịt lợn, thịt heo; (miệt thị) đồ béo phị, heo mập

  1. 1danh từ con lợn, con heopig (Sus scrofa domesticus)
  2. 2danh từ thịt lợn, thịt heopork
  3. 3danh từ (miệt thị) đồ béo phị, heo mậpfatso; fatty

Còn viết: 豕

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.