Từ vựng

豊胸 (ほうきょう, houkyou) nghĩa là gì?

豊胸 (ほうきょう, houkyou) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ ngực đầy đặn, ngực nở nang; sự nâng ngực, làm nở ngực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうきょう
Romajihoukyou
Từ loạidanh từ
ほうきょう
houkyou

bộ ngực đầy đặn, ngực nở nang; sự nâng ngực, làm nở ngực

  1. 1danh từ bộ ngực đầy đặn, ngực nở nangfull breasts; ample breasts
  2. 2danh từ sự nâng ngực, làm nở ngựcbreast enlargement

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.