Từ vựng

豊年 (ほうねん, hounen) nghĩa là gì?

豊年 (ほうねん, hounen) trong tiếng Nhật nghĩa là năm được mùa, năm mùa màng bội thu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほうねん
Romajihounen
Từ loạidanh từ
ほうねん
hounen

năm được mùa, năm mùa màng bội thu

  1. 1danh từ năm được mùa, năm mùa màng bội thufruitful year

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.