Từ vựng

豆 (まめ, mame) nghĩa là gì?

豆 (まめ, mame) trong tiếng Nhật nghĩa là đậu, hạt đậu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまめ
Romajimame
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まめ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmame

đậu, hạt đậu

  1. 1danh từ đậu, hạt đậu (các loại đậu ăn được)legume (esp. edible legumes or their seeds, e.g. beans, peas, pulses); bean; pea
  2. 2danh từ đậu tương, đậu nànhsoya bean (Glycine max); soybean; soy
  3. 3danh từ (thông tục) bộ phận sinh dục nữ, nhất là âm vậtfemale genitalia (esp. the clitoris)
  4. 4danh từ (thông tục, ẩm thực) quả cật, thận (dùng làm món ăn)kidney
  5. 5tiền tố tí hon, mini, cỡ nhỏ (豆電球: bóng đèn tí hon)small; miniature; baby

Câu ví dụ

  • Tôi đang trồng đậu ở ngoài vườn.

  • Bữa sáng tôi đã uống súp đậu.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.