Từ vựng

ママ (mama) nghĩa là gì?

ママ trong tiếng Nhật nghĩa là mẹ, má.

Thông tin tra cứu
Cách đọcママ
Romajimama
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ママ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmama

mẹ, má

  1. 1danh từ (thân mật) mẹ, mámom; mommy; mum
  2. 2danh từ bà chủ (quán bar…)female proprietress (of a bar, etc.)

Câu ví dụ

  • Mẹ đang ở trong bếp.

  • Mẹ ơi, con đói bụng rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.