Từ vựng
守る (まもる, mamoru) nghĩa là gì?
守る (まもる, mamoru) trong tiếng Nhật nghĩa là bảo vệ; tuân thủ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まもる |
|---|
| Romaji | mamoru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmamoru
bảo vệ; tuân thủ
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ bảo vệ, che chở, giữ gìnto protect; to guard; to defend
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ giữ (lời hứa), tuân thủ (quy tắc), làm theoto keep (i.e. a promise); to abide (by the rules); to observe
Câu ví dụ
家族を守るために働きます。
Tôi làm việc để bảo vệ gia đình.
交通ルールを守ってください。
Hãy tuân thủ luật giao thông.