Từ vựng

守る (まもる, mamoru) nghĩa là gì?

守る (まもる, mamoru) trong tiếng Nhật nghĩa là bảo vệ; tuân thủ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまもる
Romajimamoru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まもる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmamoru

bảo vệ; tuân thủ

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ bảo vệ, che chở, giữ gìnto protect; to guard; to defend
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ giữ (lời hứa), tuân thủ (quy tắc), làm theoto keep (i.e. a promise); to abide (by the rules); to observe

Câu ví dụ

  • Tôi làm việc để bảo vệ gia đình.

  • Hãy tuân thủ luật giao thông.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.