Từ vựng

例え (たとえ, tatoe) nghĩa là gì?

例え (たとえ, tatoe) trong tiếng Nhật nghĩa là ví dụ; dù cho.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたとえ
Romajitatoe
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
たとえ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtatoe

ví dụ; dù cho

  1. 1danh từ ví dụ, thí dụexample
  2. 2danh từ phép ví von, ẩn dụ, chuyện ngụ ngônsimile; metaphor; allegory

Câu ví dụ

  • Tôi dùng phép ví von thú vị để giải thích.

  • Cách ví von này rất dễ hiểu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.