Từ vựng

護送 (ごそう, gosou) nghĩa là gì?

護送 (ごそう, gosou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự áp giải, sự hộ tống có canh gác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごそう
Romajigosou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ごそう
gosou

sự áp giải, sự hộ tống có canh gác

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự áp giải, sự hộ tống có canh gácescort (e.g. under guard); convoy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.