Từ vựng

譲渡 (じょうと, jouto) nghĩa là gì?

譲渡 (じょうと, jouto) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyển nhượng, sang tên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじょうと
Romajijouto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
じょうと
jouto

chuyển nhượng, sang tên

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ chuyển nhượng, sang têntransfer; assignment; conveyance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.