Từ vựng
議事録 (ぎじろく) nghĩa là gì?
議事録 (ぎじろく) trong tiếng Nhật nghĩa là biên bản cuộc họp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎじろく |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
biên bản cuộc họp
- 1danh từ record of proceedings; minutes