Từ vựng

議事録 (ぎじろく) nghĩa là gì?

議事録 (ぎじろく) trong tiếng Nhật nghĩa là biên bản cuộc họp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぎじろく
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぎじろく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

biên bản cuộc họp

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.