Từ vựng
気象 (きしょう, kishou) nghĩa là gì?
気象 (きしょう, kishou) trong tiếng Nhật nghĩa là khí tượng, thời tiết.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きしょう |
|---|
| Romaji | kishou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkishou
khí tượng, thời tiết
- 1danh từ thời tiết, hiện tượng khí tượngweather (conditions)
- 2danh từ (trang trọng) tính khí, tâm tínhdisposition; temperament
Câu ví dụ
気象庁が大雨警報を出した。
Cơ quan khí tượng đã ban bố cảnh báo mưa lớn.
異常気象が世界各地で問題になっている。
Thời tiết bất thường đang trở thành vấn đề ở khắp nơi trên thế giới.