Từ vựng

ケーキ (keeki) nghĩa là gì?

ケーキ trong tiếng Nhật nghĩa là bánh kem, bánh ngọt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcケーキ
Romajikeeki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ケーキ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkeeki

bánh kem, bánh ngọt

GenkiGenki 13
  1. 1danh từ cake

Câu ví dụ

  • Cái bánh ngọt này rất ngọt.

  • Tôi đã làm bánh kem vào ngày sinh nhật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.