Từ vựng

警報器 (けいほうき, keihouki) nghĩa là gì?

警報器 (けいほうき, keihouki) trong tiếng Nhật nghĩa là thiết bị báo động, chuông báo động.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけいほうき
Romajikeihouki
Từ loạidanh từ
けいほうき
keihouki

thiết bị báo động, chuông báo động

  1. 1danh từ thiết bị báo động, chuông báo độngalarm (fire, burglar, railroad-crossing, etc.); sensor

Còn viết: 警報機

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.