Từ vựng
謝意 (しゃい, shai) nghĩa là gì?
謝意 (しゃい, shai) trong tiếng Nhật nghĩa là lòng biết ơn, lời cảm tạ; lời xin lỗi, ý tạ lỗi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しゃい |
|---|
| Romaji | shai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
謝意しゃい
shai
lòng biết ơn, lời cảm tạ; lời xin lỗi, ý tạ lỗi
- 1danh từ lòng biết ơn, lời cảm tạgratitude; thanks
- 2danh từ lời xin lỗi, ý tạ lỗiapology