Từ vựng

謙譲語 (けんじょうご, kenjougo) nghĩa là gì?

謙譲語 (けんじょうご, kenjougo) trong tiếng Nhật nghĩa là khiêm nhường ngữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんじょうご
Romajikenjougo
けんじょうご
kenjougo

khiêm nhường ngữ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa trích từ bảng từ vựng trong các bài đọc của GoMe Nihongo, do GoMe biên soạn.