Từ vựng

論調 (ろんちょう, ronchou) nghĩa là gì?

論調 (ろんちょう, ronchou) trong tiếng Nhật nghĩa là giọng điệu lập luận, khuynh hướng bình luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろんちょう
Romajironchou
Từ loạidanh từ
ろんちょう
ronchou

giọng điệu lập luận, khuynh hướng bình luận

  1. 1danh từ giọng điệu lập luận, khuynh hướng bình luậntone (of argument); tenor; drift

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.