Từ vựng

論説 (ろんせつ, ronsetsu) nghĩa là gì?

論説 (ろんせつ, ronsetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là bài luận, bài bình luận, chuyên luận; bài xã luận, bài chính luận.

Thông tin tra cứu
Cách đọcろんせつ
Romajironsetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ろんせつ
ronsetsu

bài luận, bài bình luận, chuyên luận; bài xã luận, bài chính luận

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bài luận, bài bình luận, chuyên luậnarticle; discourse; dissertation
  2. 2danh từ bài xã luận, bài chính luậneditorial; leading article; leader

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.