Từ vựng

請負 (うけおい, ukeoi) nghĩa là gì?

請負 (うけおい, ukeoi) trong tiếng Nhật nghĩa là nhận thầu, hợp đồng giao khoán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうけおい
Romajiukeoi
Từ loạidanh từ
うけおい
ukeoi

nhận thầu, hợp đồng giao khoán

  1. 1danh từ nhận thầu, hợp đồng giao khoáncontract (for work); contracting; undertaking

Còn viết: 請け負い

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.