Từ vựng

調べ (しらべ, shirabe) nghĩa là gì?

調べ (しらべ, shirabe) trong tiếng Nhật nghĩa là sự điều tra, kiểm tra; giai điệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしらべ
Romajishirabe
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
しらべ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshirabe

sự điều tra, kiểm tra; giai điệu

  1. 1danh từ · hậu tố sự điều tra, kiểm tra, tra xétinvestigation; inspection; examination
  2. 2danh từ · hậu tố giai điệu, âm điệu, tiếng đàntune; note; melody

Câu ví dụ

  • Giai điệu tiếng sáo vang lên nhẹ nhàng.

  • Nhờ cuộc điều tra của cảnh sát, sự thật đã được làm rõ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.