Từ vựng
調べ (しらべ, shirabe) nghĩa là gì?
調べ (しらべ, shirabe) trong tiếng Nhật nghĩa là sự điều tra, kiểm tra; giai điệu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しらべ |
|---|
| Romaji | shirabe |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshirabe
sự điều tra, kiểm tra; giai điệu
- 1danh từ · hậu tố sự điều tra, kiểm tra, tra xétinvestigation; inspection; examination
- 2danh từ · hậu tố giai điệu, âm điệu, tiếng đàntune; note; melody
Câu ví dụ
笛の調べが静かに響いた。
Giai điệu tiếng sáo vang lên nhẹ nhàng.
警察の調べによって真相が明らかになった。
Nhờ cuộc điều tra của cảnh sát, sự thật đã được làm rõ.