Từ vựng

読み方 (よみかた, yomikata) nghĩa là gì?

読み方 (よみかた, yomikata) trong tiếng Nhật nghĩa là cách phát âm, cách đọc; cách đọc thành tiếng, lối đọc to; cách hiểu, cách diễn giải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよみかた
Romajiyomikata
Từ loạidanh từ
よみかた
yomikata

cách phát âm, cách đọc; cách đọc thành tiếng, lối đọc to; cách hiểu, cách diễn giải

  1. 1danh từ cách phát âm, cách đọcpronunciation; reading (e.g. of a kanji)
  2. 2danh từ cách đọc thành tiếng, lối đọc toway of reading (out loud)
  3. 3danh từ cách hiểu, cách diễn giảiinterpretation (e.g. of a text); reading

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.