Từ vựng
説教 (せっきょう, sekkyou) nghĩa là gì?
説教 (せっきょう, sekkyou) trong tiếng Nhật nghĩa là bài giảng đạo, sự thuyết giáo; lên lớp, răn dạy, la mắng.
| Cách đọc | せっきょう |
|---|---|
| Romaji | sekkyou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
説教せっきょう
sekkyou
bài giảng đạo, sự thuyết giáo; lên lớp, răn dạy, la mắng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ bài giảng đạo, sự thuyết giáosermon; preaching; homily
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ lên lớp, răn dạy, la mắngremonstration; scolding; lecturing