Từ vựng
説得力 (せっとくりょく, settokuryoku) nghĩa là gì?
説得力 (せっとくりょく, settokuryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là sức thuyết phục.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せっとくりょく |
|---|
| Romaji | settokuryoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
説得力せっとくりょく
settokuryoku
sức thuyết phục
- 1danh từ sức thuyết phụcpersuasiveness; powers of persuasion; cogency