Từ vựng

説く (とく, toku) nghĩa là gì?

説く (とく, toku) trong tiếng Nhật nghĩa là giải thích, thuyết giảng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとく
Romajitoku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoku

giải thích, thuyết giảng

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ giảng giải, thuyết giảng, cổ vũ choto explain; to preach; to advocate
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ thuyết phục, khuyên nhủ, thuyết cho ngheto persuade; to prevail upon; to reason with

Câu ví dụ

  • Thầy đã giảng về tầm quan trọng của hòa bình.

  • Bố đã giảng giải cho tôi ý nghĩa của sự nỗ lực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.