Từ vựng

解く (とく, toku) nghĩa là gì?

解く (とく, toku) trong tiếng Nhật nghĩa là tháo; giải bài, giải quyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとく
Romajitoku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoku

tháo; giải bài, giải quyết

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ cởi, tháo, gỡ, mở (gói), tháo rato untie; to unfasten; to unwrap
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ tháo chỉ, tháo đường mayto unsew; to unstitch
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ giải (bài toán), giải đáp, trả lờito solve; to work out; to answer
  4. 4động từ nhóm 1 · tha động từ hoá giải (hiểu lầm), xua tan, gỡ bỏ (mối nghi), làm nguôito dispel (misunderstanding, etc.); to clear up; to remove (suspicion)
  5. 5động từ nhóm 1 · tha động từ huỷ (hợp đồng), bãi bỏ (lệnh cấm), dỡ (vòng vây)to dissolve (a contract); to cancel; to remove (a prohibition)

Câu ví dụ

  • Tôi đã giải bài này trong năm phút.

  • Tôi tháo dây giày rồi vào nhà.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.