Từ vựng
誤植 (ごしょく, goshoku) nghĩa là gì?
誤植 (ごしょく, goshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lỗi in ấn, lỗi sắp chữ trong xuất bản.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ごしょく |
|---|
| Romaji | goshoku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
誤植ごしょく
goshoku
lỗi in ấn, lỗi sắp chữ trong xuất bản
- 1danh từ lỗi in ấn, lỗi sắp chữ trong xuất bảnmisprint; typographical error; typo