Từ vựng

誤植 (ごしょく, goshoku) nghĩa là gì?

誤植 (ごしょく, goshoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lỗi in ấn, lỗi sắp chữ trong xuất bản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcごしょく
Romajigoshoku
Từ loạidanh từ
ごしょく
goshoku

lỗi in ấn, lỗi sắp chữ trong xuất bản

  1. 1danh từ lỗi in ấn, lỗi sắp chữ trong xuất bảnmisprint; typographical error; typo

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.