Từ vựng
誠意 (せいい, seii) nghĩa là gì?
誠意 (せいい, seii) trong tiếng Nhật nghĩa là thành ý, tấm lòng chân thành và thiện chí.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいい |
|---|
| Romaji | seii |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
誠意せいい
seii
thành ý, tấm lòng chân thành và thiện chí
- 1danh từ thành ý, tấm lòng chân thành và thiện chísincerity; good faith