Từ vựng
心地 (ここち, kokochi) nghĩa là gì?
心地 (ここち, kokochi) trong tiếng Nhật nghĩa là cảm giác, tâm trạng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ここち |
|---|
| Romaji | kokochi |
|---|
| Từ loại | danh từ, hậu tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokochi
cảm giác, tâm trạng
- 1danh từ · hậu tố feeling; sensation; mood
Câu ví dụ
新しい家は住み心地がいい。
Ngôi nhà mới ở có cảm giác rất thoải mái.
名前を呼ばれて夢心地だった。
Khi được gọi tên, tôi có cảm giác như đang mơ.