Từ vựng
優美 (ゆうび, yuubi) nghĩa là gì?
優美 (ゆうび, yuubi) trong tiếng Nhật nghĩa là duyên dáng, thanh nhã.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆうび |
|---|
| Romaji | yuubi |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuubi
duyên dáng, thanh nhã
- 1tính từ -na · danh từ grace; refinement; elegance
Câu ví dụ
優美な曲線を描く花瓶だ。
Đó là chiếc bình vẽ nên đường cong duyên dáng.
彼女の踊りは優美で美しい。
Điệu múa của cô ấy thanh nhã và đẹp.