Từ vựng
誓約 (せいやく, seiyaku) nghĩa là gì?
誓約 (せいやく, seiyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là lời tuyên thệ cam kết giữ đúng giao ước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいやく |
|---|
| Romaji | seiyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
誓約せいやく
seiyaku
lời tuyên thệ cam kết giữ đúng giao ước
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lời tuyên thệ cam kết giữ đúng giao ướcoath; vow; pledge