Từ vựng
認証 (にんしょう, ninshou) nghĩa là gì?
認証 (にんしょう, ninshou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chứng nhận, sự xác nhận tính hợp lệ hoặc danh tính; sự phê chuẩn bổ nhiệm chính thức của Thiên hoàng.
| Cách đọc | にんしょう |
|---|---|
| Romaji | ninshou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
認証にんしょう
ninshou
sự chứng nhận, sự xác nhận tính hợp lệ hoặc danh tính; sự phê chuẩn bổ nhiệm chính thức của Thiên hoàng
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự chứng nhận, sự xác nhận tính hợp lệ hoặc danh tínhcertification; attestation; authentication
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phê chuẩn bổ nhiệm chính thức của Thiên hoàngImperial attestation