Từ vựng

認知 (にんち, ninchi) nghĩa là gì?

認知 (にんち, ninchi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự công nhận, sự thừa nhận, sự nhận thức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにんち
Romajininchi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
にんち
ninchi

sự công nhận, sự thừa nhận, sự nhận thức

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự công nhận, sự thừa nhận, sự nhận thứcacknowledgement; acknowledgment; recognition

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.