Từ vựng

認知症 (にんちしょう, ninchishou) nghĩa là gì?

認知症 (にんちしょう, ninchishou) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng sa sút trí tuệ, bệnh mất trí nhớ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにんちしょう
Romajininchishou
Từ loạidanh từ
にんちしょう
ninchishou

(y học) chứng sa sút trí tuệ, bệnh mất trí nhớ

  1. 1danh từ (y học) chứng sa sút trí tuệ, bệnh mất trí nhớdementia

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.