Từ vựng

認め印 (みとめいん, mitomein) nghĩa là gì?

認め印 (みとめいん, mitomein) trong tiếng Nhật nghĩa là con dấu cá nhân thường dùng — không đăng ký.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみとめいん
Romajimitomein
Từ loạidanh từ
みとめいん
mitomein

con dấu cá nhân thường dùng — không đăng ký

  1. 1danh từ con dấu cá nhân thường dùng — không đăng kýprivate seal; personal seal; unregistered seal

Còn viết: 認印

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.