Từ vựng
話し合い (はなしあい, hanashiai) nghĩa là gì?
話し合い (はなしあい, hanashiai) trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc bàn bạc, việc trao đổi thương lượng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はなしあい |
|---|
| Romaji | hanashiai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
|---|
話し合いはなしあい
hanashiai
cuộc bàn bạc, việc trao đổi thương lượng
- 1danh từ · động từ (+する) cuộc bàn bạc, việc trao đổi thương lượngdiscussion; talk; tête-à-tête
Còn viết: 話合い