Từ vựng

詰め込む (つめこむ, tsumekomu) nghĩa là gì?

詰め込む (つめこむ, tsumekomu) trong tiếng Nhật nghĩa là nhồi nhét, chất đầy kín.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつめこむ
Romajitsumekomu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
つめこむ
tsumekomu

nhồi nhét, chất đầy kín

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ nhồi nhét, chất đầy kínto cram; to stuff; to jam

Còn viết: 詰めこむ、つめ込む、詰込む

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.